不倒翁 nghĩa là gì? bù dǎo wēng
Từ tiếng Trung
不倒翁
bù dǎo wēng · âm Hán Việt từng chữ: không đảo ông
Nghĩa tiếng Việt
- đồ chơi lật đật
- búp bê nghiêng
- người hoặc vật không bao giờ ngã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
不倒翁
ふとうおう
Từng chữ
Xem “đồ chơi lật đật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.