AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不倒翁 nghĩa là gì? bù dǎo wēng

Từ tiếng Trung

不倒翁

bù dǎo wēng · âm Hán Việt từng chữ: không đảo ông

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ chơi lật đật
  2. búp bê nghiêng
  3. người hoặc vật không bao giờ ngã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不倒翁
ふとうおう

Từng chữ

Xem “đồ chơi lật đật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.