"đồ chơi giáo dục" tiếng Trung là 智力玩具 (zhì lì wán jù)
“đồ chơi giáo dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhì lì wán jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồ chơi giáo dục
Từng chữ: 智 (trí) 力 (lực) 玩 (ngoạn) 具 (cụ)
Cách nói khác: 益智玩具 yì zhì wán jù · 익지완구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.