AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ chơi" tiếng Trung là 玩具 (wán jù), tiếng Nhật 玩具

“đồ chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玩具

wán jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완구
wangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

玩具
おもちゃ · từ thông dụng

Nghĩa: đồ chơi

Từng chữ: 玩 (ngoạn) 具 (cụ)

Cách nói khác: 玩意 wán yì · 완의; 玩物 wán wù · 완물;

Có phải bạn tìm “độ chói”?

光亮度

guāng liàng dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ sáng; độ chói

Từng chữ: 光 (quang) 亮 (lượng) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.