AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ bền kéo" tiếng Trung là 拉伸强度 (lā shēn qiáng dù)

“độ bền kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉伸强度 phồn thể 拉伸強度

lā shēn qiáng dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

납신강도
napsingangdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ bền kéo

Từng chữ: 拉 (lấp) 伸 (thân) 強 (càng) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.