AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ bền đứt" tiếng Trung là 断裂强度 (duàn liè qiáng dù)

“độ bền đứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断裂强度 phồn thể 斷裂強度

duàn liè qiáng dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ bền đứt; gãy

Từng chữ: 斷 (đoạn) 裂 (liệt) 強 (càng) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.