AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ ăn trung quốc" tiếng Trung là 中餐 (zhōng cān)

“đồ ăn trung quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中餐

zhōng cān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc

Từng chữ: 中 (trung) 餐 (xan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.