AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độ ẩm tương đối" tiếng Trung là 相对湿度 (xiāng duì shī dù)

“độ ẩm tương đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相对湿度 phồn thể 相對濕度

xiāng duì shī dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ ẩm tương đối

Từng chữ: 相 (tương) 對 (đỗi) 濕 (thấm) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.