顶 (頂) nghĩa là gì? dǐng
Từ tiếng Trung
顶
phồn thể 頂dǐng · Hán Việt: đính
Nghĩa tiếng Việt
- đỉnh
- mỏm đầu
- trên cùng
- mái
- người nhất
- đội lên đầu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
頂
いただき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.