"điều khoản dự phòng" tiếng Trung là 但书 (dàn shū)
“điều khoản dự phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
但书
phồn thể 但書
dàn shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단서
danseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
但書
ただしがき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: điều khoản dự phòng; điều khoản bổ sung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.