AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

但书 (但書) nghĩa là gì? dàn shū

Từ tiếng Trung

但书

phồn thể 但書

dàn shū · âm Hán Việt từng chữ: đãn thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều khoản dự phòng
  2. điều khoản bổ sung

Đọc theo tiếng Hàn

단서
danseo

Tiếng Nhật

但書
ただしがき

Từng chữ

Xem “điều khoản dự phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.