AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều khiển tự động" tiếng Trung là 自动控制 (zì dòng kòng zhì)

“điều khiển tự động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自动控制 phồn thể 自動控制

zì dòng kòng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자동공제
jadonggongje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều khiển tự động

Từng chữ: 自 (tự) 動 (động) 控 (khống) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.