AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điêu khắc" tiếng Trung là 雕刻 (diāo kè)

“điêu khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雕刻

diāo kè · Hán Việt: điêu khắc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조각
jogak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khắc; chạm khắc; điêu khắc

Từng chữ: 雕 (điêu) 刻 (khắc)

Cách nói khác: 追 duī · 추; 雕琢 diāo zhuó · 조탁; 雕镌 diāo juān;

Có phải bạn tìm “điều khác”?

异事 phồn thể 異事

yì shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều khác; một việc riêng; không phải cùng một việc; công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp)

Từng chữ: 異 (dị) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.