AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雕刻 nghĩa là gì? diāo kè

Từ tiếng Trung

雕刻

diāo kè · Hán Việt: điêu khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc
  2. chạm khắc
  3. điêu khắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.