"điều động" tiếng Trung là 调动 (diào dòng)
“điều động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
调动
phồn thể 調動
diào dòng · Hán Việt: điều động
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조동
jodong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điều chuyển; điều động (quân đội, v.v.); di chuyển nhân sự; huy động
Cách nói khác: 调遣 diào qiǎn · 조견; 派出 pài chū · 파출; 派遣 pài qiǎn · 파견;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.