AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调动 (調動) nghĩa là gì? diào dòng

Từ tiếng Trung

调动

phồn thể 調動

diào dòng · âm Hán Việt từng chữ: điều động

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chuyển
  2. điều động (quân đội, v.v.)
  3. di chuyển nhân sự
  4. huy động
  5. phát huy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.