"điều đó chốt lại rồi" tiếng Trung là 板上钉钉 (bǎn shàng dìng dīng)
“điều đó chốt lại rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
板上钉钉
phồn thể 板上釘釘
bǎn shàng dìng dīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
판상정정
pansangjeongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.