"điều chế" tiếng Trung là 调制 (tiáo zhì), tiếng Nhật 調製
“điều chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
调制
phồn thể 調制
tiáo zhì · Hán Việt: điều chế
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조제
joje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
調製
ちょうせい · từ thông dụng
Nghĩa: điều chế; sự điều chế
Cách nói khác: 调变 tiáo biàn · 조변;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.