AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diệt trừ" tiếng Trung là 扑灭 (pū miè), tiếng Nhật 撲滅

“diệt trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扑灭 phồn thể 撲滅

pū miè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박멸
bakmyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

撲滅
ぼくめつ · từ thông dụng

Nghĩa: diệt trừ; dập tắt

Từng chữ: 撲 (vục) 滅 (diệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.