"diễn viên" tiếng Trung là 演员 (yǎn yuán)
“diễn viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
演员
phồn thể 演員
yǎn yuán · Hán Việt: diễn viên
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연원
yeonwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
Cách nói khác: 戏子 xì zi; 艺人 yì rén · 예인; 演艺人员 yǎn yì rén yuán · 연예인원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.