AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

演员 (演員) nghĩa là gì? yǎn yuán

Từ tiếng Trung

演员

phồn thể 演員

yǎn yuán · Hán Việt: diễn viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn viên
  2. diễn viên nam
  3. diễn viên nữ
  4. người biểu diễn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diễn viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.