AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diện tích" tiếng Trung là 面积 (miàn jī), tiếng Nhật 面積

“diện tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

面积 phồn thể 面積

miàn jī · Hán Việt: diện tích

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

면적
myeonjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

面積
めんせき · từ thông dụng

Nghĩa: diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất

Từng chữ: 面 (diện) 積 (tích)

Có phải bạn tìm “điện tích”?

电荷 phồn thể 電荷

diàn hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전하
jeonha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

電荷
でんか · từ thông dụng

Nghĩa: điện tích

Từng chữ: 電 (điện) 荷 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.