AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện thế kế" tiếng Trung là 电位计 (diàn wèi jì)

“điện thế kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电位计 phồn thể 電位計

diàn wèi jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전위계
jeonwigye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

電位計
でんいけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điện thế kế

Từng chữ: 電 (điện) 位 (vị) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.