"điểm tiêu" tiếng Trung là 焦点 (jiāo diǎn), tiếng Nhật 焦点
“điểm tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
焦点
phồn thể 焦點
jiāo diǎn · Hán Việt: tiêu điểm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초점
chojeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
焦点
しょうてん · từ thông dụng
Nghĩa: điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
Có phải bạn tìm “diêm tiêu”?
xiāo
Âm Hán Hàn của chữ
초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: diêm tiêu; thuộc da (làm da)
Từng chữ: 硝 (tiêu)
Cách nói khác: 硝石 xiāo shí · 초석; 硝氮 xiāo dàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.