焦点 (焦點) nghĩa là gì? jiāo diǎn
Từ tiếng Trung
焦点
phồn thể 焦點jiāo diǎn · âm Hán Việt từng chữ: tiêu điểm
Nghĩa tiếng Việt
- điểm tiêu
- tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
Đọc theo tiếng Hàn
초점
chojeom
Tiếng Nhật
焦点
しょうてん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “điểm tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.