AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm du lịch" tiếng Trung là 景点 (jǐng diǎn)

“điểm du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

景点 phồn thể 景點

jǐng diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경점
gyeongjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

Từng chữ: 景 (cảnh) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.