AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

景点 (景點) nghĩa là gì? jǐng diǎn

Từ tiếng Trung

景点

phồn thể 景點

jǐng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: cảnh điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm du lịch
  2. danh lam thắng cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm du lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.