AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm" tiếng Trung là 点 (diǎn), tiếng Nhật 点

“điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

点 phồn thể 點

diǎn

Âm Hán Hàn của chữ

점
jeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

点
てん · từ thông dụng

Nghĩa: điểm; chấm; giọt; vết

Từng chữ: 點 (điểm)

Cách nói khác: 点点 diǎn diǎn · 점점; 评分 píng fēn · 평분; 考分 kǎo fēn · 고분; 点子 diǎn zi · 점자;

Có phải bạn tìm “điềm”?

预兆 phồn thể 預兆

yù zhào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예조
yejo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điềm; báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra); dấu hiệu trước; báo trước

Từng chữ: 預 (dự) 兆 (báo)

Cách nói khác: 兆头 zhào tou · 조두; 朕兆 zhèn zhào · 짐조;

Có phải bạn tìm “điếm”?

小妖精

xiǎo yāo jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소요정
soyojeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

小妖精
しょうようせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: yêu tinh; lẳng lơ; điếm

Từng chữ: 小 (tiểu) 妖 (yêu) 精 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.