AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预兆 (預兆) nghĩa là gì? yù zhào

Từ tiếng Trung

预兆

phồn thể 預兆

yù zhào · âm Hán Việt từng chữ: dự báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. điềm
  2. báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra)
  3. dấu hiệu trước
  4. báo trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.