AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đích thân" tiếng Trung là 亲自 (qīn zì)

“đích thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲自 phồn thể 親自

qīn zì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친자
chinja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đích thân; tự mình; bản thân

Từng chữ: 親 (thân) 自 (tự)

Cách nói khác: 亲手 qīn shǒu · 친수; 躬身 gōng shēn · 궁신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.