AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đích" tiếng Trung là 目的 (mù dì), tiếng Nhật 目的

“đích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

目的

mù dì · Hán Việt: mục đích

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목적
mokjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

目的
もくてき · từ thông dụng

Nghĩa: mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng

Từng chữ: 目 (mục) 的 (đích)

Cách nói khác: 鹄 gǔ · 곡;

Có phải bạn tìm “dịch”?

翻译 phồn thể 翻譯

fān yì · Hán Việt: phiên dịch

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên

Từng chữ: 翻 (phiên) 譯 (dịch)

Cách nói khác: 译 yì · 역; 传译 chuán yì · 전역; 译写 yì xiě · 역사; 移 yí · 이; 阐释 chǎn shì · 천석;

Có phải bạn tìm “địch”?

仇家

chóu jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구가
guga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ thù; địch

Từng chữ: 仇 (cừu) 家 (gia)

Cách nói khác: 怨敌 yuàn dí · 원적;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.