翻译 (翻譯) nghĩa là gì? fān yì
Từ tiếng Trung
翻译
phồn thể 翻譯fān yì · Hán Việt: phiên dịch
Nghĩa tiếng Việt
- dịch
- phiên dịch
- biên dịch viên
- phiên dịch viên
- bản dịch
- việc phiên dịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.