"địa ngục" tiếng Trung là 地狱 (dì yù), tiếng Nhật 地獄
“địa ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
地狱
phồn thể 地獄
dì yù · Hán Việt: địa ngục
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지옥
jiok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
地獄
じごく · từ thông dụng
Nghĩa: địa ngục; âm ti; âm phủ; (Phật giáo) Naraka
Cách nói khác: 地府 dì fǔ · 지부; 阴曹 yīn cáo · 음조; 阴司 yīn sī · 음사; 阴间 yīn jiān · 음간; 冥府 míng fǔ · 명부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.