AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地狱 (地獄) nghĩa là gì? dì yù

Từ tiếng Trung

地狱

phồn thể 地獄

dì yù · Hán Việt: địa ngục

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa ngục
  2. âm ti
  3. âm phủ
  4. (Phật giáo) Naraka

Đọc theo tiếng Hàn

지옥
jiok

Tiếng Nhật

地獄
じごく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “địa ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.