AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa chủ ác" tiếng Trung là 劣绅 (liè shēn)

“địa chủ ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劣绅 phồn thể 劣紳

liè shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열신
yeolsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: địa chủ ác; địa chủ xấu xa

Từng chữ: 劣 (liệt) 紳 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.