AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劣绅 (劣紳) nghĩa là gì? liè shēn

Từ tiếng Trung

劣绅

phồn thể 劣紳

liè shēn · âm Hán Việt từng chữ: liệt thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa chủ ác
  2. địa chủ xấu xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa chủ ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.