AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi xuống" tiếng Trung là 下来 (xià lai)

“đi xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下来 phồn thể 下來

xià lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng); (chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)

Từng chữ: 下 (hạ) 來 (lai)

Cách nói khác: 下去 xià qù · 하거; 走低 zǒu dī · 주저;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.