AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“di tích văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文物

wén wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문물
munmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

文物
ぶんぶつ · từ thông dụng

Nghĩa: di tích văn hóa; di tích lịch sử

Từng chữ: 文 (văn) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.