Từ tiếng Trung
文物
wén wù · âm Hán Việt từng chữ: văn vật
Nghĩa tiếng Việt
- di tích văn hóa
- di tích lịch sử
Đọc theo tiếng Hàn
문물
munmul
Tiếng Nhật
文物
ぶんぶつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “di tích văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.