"di tích đổ nát" tiếng Trung là 残垣断壁 (cán yuán duàn bì)
“di tích đổ nát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
残垣断壁
phồn thể 殘垣斷壁
cán yuán duàn bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát
Từng chữ: 殘 (tàn) 垣 (viên) 斷 (đoạn) 壁 (bích)
Cách nói khác: 残垣败壁 cán yuán bài bì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.