"đi thăm kỹ nữ" tiếng Trung là 走马章台 (zǒu mǎ zhāng tái)
“đi thăm kỹ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
走马章台
phồn thể 走馬章臺
zǒu mǎ zhāng tái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.