"đi thăm" tiếng Trung là 走访 (zǒu fǎng)
“đi thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
走访
phồn thể 走訪
zǒu fǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주방
jubang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi thăm; đi đến
Cách nói khác: 探看 tàn kàn · 탐간; 造访 zào fǎng · 조방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.