"di sản" tiếng Trung là 遗产 (yí chǎn), tiếng Nhật 遺産
“di sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
遗产
phồn thể 遺產
yí chǎn · Hán Việt: di sản
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유산
yusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
遺産
いさん · từ thông dụng
Nghĩa: di sản; dấu ấn; thừa kế; di vật
Cách nói khác: 嗣徽 sì huī; 历史遗产 lì shǐ yí chǎn; 财产 cái chǎn · 재산; 衣钵 yī bō · 의발; 留传 liú chuán;
Có phải bạn tìm “đi săn”?
打猎
phồn thể 打獵
dǎ liè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타렵
taryeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi săn
Cách nói khác: 出猎 chū liè · 출렵; 田猎 tián liè · 전렵; 飞鹰走马 fēi yīng zǒu mǎ · 비응주마;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.