AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗产 (遺產) nghĩa là gì? yí chǎn

Từ tiếng Trung

遗产

phồn thể 遺產

yí chǎn · Hán Việt: di sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. di sản
  2. dấu ấn
  3. thừa kế
  4. di vật

Đọc theo tiếng Hàn

유산
yusan

Tiếng Nhật

遺産
いさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “di sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.