遗产 (遺產) nghĩa là gì? yí chǎn
Từ tiếng Trung
遗产
phồn thể 遺產yí chǎn · Hán Việt: di sản
Nghĩa tiếng Việt
- di sản
- dấu ấn
- thừa kế
- di vật
Đọc theo tiếng Hàn
유산
yusan
Tiếng Nhật
遺産
いさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.