AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出

chū

Âm Hán Hàn của chữ

출
chul · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

出
で · từ thông dụng

Nghĩa: đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra

Từng chữ: 出 (xuất)

Cách nói khác: 出来 chū lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.