AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出 nghĩa là gì? chū

Từ tiếng Trung

出

chū · Hán Việt: xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi ra
  2. đi ra ngoài
  3. phát sinh
  4. xảy ra
  5. sản xuất
  6. tạo ra

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

出
で · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.