AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi nghỉ mát" tiếng Trung là 度假 (dù jià)

“đi nghỉ mát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

度假

dù jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도가
doga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi nghỉ mát; dành kỳ nghỉ

Từng chữ: 度 (độ) 假 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.