"di chuyển" tiếng Trung là 运动 (yùn dòng), tiếng Nhật 運動
“di chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
运动
phồn thể 運動
yùn dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
운동
undong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
運動
うんどう · từ thông dụng
Nghĩa: di chuyển; tập thể dục; thể thao; vận động
Cách nói khác: 运 yùn · 운; 移动 yí dòng · 이동; 移 yí · 이; 迁 qiān; 挪 nuó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.