AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

运动 (運動) nghĩa là gì? yùn dòng

Từ tiếng Trung

运动

phồn thể 運動

yùn dòng · âm Hán Việt từng chữ: vận động

Nghĩa tiếng Việt

  1. di chuyển
  2. tập thể dục
  3. thể thao
  4. vận động
  5. chuyển động
  6. phong trào

Đọc theo tiếng Hàn

운동
undong

Tiếng Nhật

運動
うんどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “di chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.