AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi chậm" tiếng Trung là 缓步 (huǎn bù)

“đi chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缓步 phồn thể 緩步

huǎn bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완보
wanbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi chậm; rảo bước từ từ; dần dần; chậm rãi

Từng chữ: 緩 (hoãn) 步 (bộ)

Cách nói khác: 徐行 xú xíng · 서행; 蹭 cèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.