"di căn" tiếng Trung là 远端转移 (yuǎn duān zhuǎn yí)
“di căn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
远端转移
phồn thể 遠端轉移
yuǎn duān zhuǎn yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원단전이
wondanjeoni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: di căn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.